Thuộc tính lang
Thuộc tính lang xác định ngôn ngữ của văn bản. Điều này
cần thiết để trình duyệt hiển thị chính xác
một số ký tự của ngôn ngữ. Ví dụ là
dấu ngoặc kép (xem thuộc tính quotes)
và dấu gạch nối từ (xem thuộc tính hyphens).
Ngôn ngữ Nga tương ứng với giá trị ru,
tiếng Anh en và vân vân (xem bảng
dưới ví dụ cho các ngôn ngữ khác).
Ví dụ
Hãy đặt ngôn ngữ tiếng Nga cho văn bản:
<p lang="ru">tiếng Nga</p>
:
Giá trị của thuộc tính lang
ab - tiếng Abkhaz |
az - tiếng Azerbaijan |
ay - tiếng Aymara |
sq - tiếng Albania |
en - tiếng Anh |
en-us - tiếng Anh Mỹ |
ar - tiếng Ả Rập |
hy - tiếng Armenia |
as - tiếng Assam |
af - tiếng Afrikaans |
ba - tiếng Bashkir |
be - tiếng Belarus |
bn - tiếng Bengal |
bg - tiếng Bulgaria |
br - tiếng Breton |
cy - tiếng Wales |
hu - tiếng Hungary |
vi - tiếng Việt |
gl - tiếng Galicia |
nl - tiếng Hà Lan |
el - tiếng Hy Lạp |
ka - tiếng Georgia |
gn - tiếng Guarani |
da - tiếng Đan Mạch |
zu - tiếng Zulu |
iw - tiếng Hebrew |
ji - tiếng Yiddish |
in - tiếng Indonesia |
ia - Interlingua |
ga - tiếng Ireland |
is - tiếng Iceland |
es - tiếng Tây Ban Nha |
it - tiếng Ý |
kk - tiếng Kazakhstan |
km - tiếng Khmer |
ca - tiếng Catalan |
ks - tiếng Kashmir |
qu - tiếng Quechua |
ky - tiếng Kyrgyz |
zh - tiếng Trung |
ko - tiếng Hàn |
co - tiếng Corsica |
ku - tiếng Kurd |
lo - tiếng Lào |
lv - tiếng Latvia, tiếng Latvia |
la - tiếng Latinh |
lt - tiếng Litva |
mg - tiếng Malagasy |
ms - tiếng Mã Lai |
mt - tiếng Malta |
mi - tiếng Māori |
mk - tiếng Macedonia |
mo - tiếng Moldova |
mn - tiếng Mông Cổ |
na - tiếng Nauru |
de - tiếng Đức |
ne - tiếng Nepal |
no - tiếng Na Uy |
pa - tiếng Punjab |
fa - tiếng Ba Tư |
pl - tiếng Ba Lan |
pt - tiếng Bồ Đào Nha |
ps - tiếng Pashto |
rm - tiếng Romansh |
ro - tiếng Romania |
ru - tiếng Nga |
sm - tiếng Samoa |
sa - tiếng Phạn |
sr - tiếng Serbia |
sk - tiếng Slovak |
sl - tiếng Slovenia |
so - tiếng Somali |
sw - tiếng Swahili |
su - tiếng Sunda |
tl - tiếng Tagalog |
tg - tiếng Tajik |
th - tiếng Thái |
ta - tiếng Tamil |
tt - tiếng Tatar |
bo - tiếng Tây Tạng |
to - tiếng Tonga |
tr - tiếng Thổ Nhĩ Kỳ |
tk - tiếng Turkmen |
uz - tiếng Uzbek |
uk - tiếng Ukraina |
ur - tiếng Urdu |
fj - tiếng Fiji |
fi - tiếng Phần Lan |
fr - tiếng Pháp |
fy - tiếng Frisia |
ha - tiếng Hausa |
hi - tiếng Hindi |
hr - tiếng Croatia |
cs - tiếng Séc |
sv - tiếng Thụy Điển |
eo - tiếng Quốc tế ngữ |
et - tiếng Estonia |
jw - tiếng Java |
ja - tiếng Nhật |
Xem thêm
-
pseudo-class
lang,
bắt các phần tử theo thuộc tínhlang